Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Khánh Hòa năm 2010

Đài: Khánh Hòa Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Khánh Hòa năm 2010 gồm toàn bộ 104 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 12 về nhiều nhất (5 lần); đầu 9 dẫn đầu tần suất (20 lượt); đuôi 1 và 3 về dày nhất trong các đuôi (13 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 3, 5, 6, 8, 9, 10 và 12 nhiều nhất (9 kỳ/tháng), Tháng 2, 4, 7 và 11 ít nhất chỉ 8 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay1579797664191910đài không quayđài không quay35291910
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay5971212355594943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3282121231633636931780808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay7888080855557572đài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quay07433336đài không quayđài không quay7659090960303033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10762628đài không quayđài không quayđài không quay51513134đài không quayđài không quay51696965
625851516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25768684đài không quayđài không quayđài không quay23092921đài không quayđài không quay
7đài không quay502080889148282011739392đài không quayđài không quay20479796đài không quayđài không quayđài không quay74855550đài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay2591010183813134đài không quayđài không quay57312123
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay3526767369237370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10482848426487070754143437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay7278585374383831đài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quay93531314đài không quayđài không quay5890000097714145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay71131314đài không quayđài không quayđài không quay93331314đài không quayđài không quay94364640
1381790909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay00774741đài không quayđài không quayđài không quay86831314đài không quayđài không quay
14đài không quay515373706271212333143437đài không quayđài không quay23741415đài không quayđài không quayđài không quay86553538đài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay5999999873193932đài không quayđài không quay07872729
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay5563838113254549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17669969654356868431485853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay4951111287742426đài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quay87260606đài không quayđài không quay8669090935137370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay15864640đài không quayđài không quayđài không quay41366662đài không quayđài không quay37486864
2020048482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay38408088đài không quayđài không quayđài không quay87476763đài không quayđài không quay
21đài không quay736555503906161703122224đài không quayđài không quay46472729đài không quayđài không quayđài không quay39324246đài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay8488383166753538đài không quayđài không quay09190909
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6517878543115156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24439333361484444885696965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay6201818995175752đài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quay98635358đài không quayđài không quay9668787505556561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay43954549đài không quayđài không quayđài không quay35594943đài không quayđài không quay20576763
2741797976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay85973730đài không quayđài không quayđài không quay66771718đài không quayđài không quay
28đài không quay549010110567575214040404đài không quayđài không quay67486864đài không quayđài không quayđài không quay97891910đài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay7661212380727279đài không quayđài không quay51796965
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay1483535829798987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3174838381đài không quay23626268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay90595954đài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T4, CN); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
12 5 08/12/2010
31 4 13/10/2010
90 4 22/12/2010
96 4 29/12/2010
37 3 18/08/2010
91 3 01/12/2010
08 2 20/06/2010
13 2 08/09/2010
33 2 04/04/2010
35 2 30/05/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
02 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
09 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về
19 0 Chưa về
20 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 5 04/08/2010
1 12 08/12/2010
2 4 21/11/2010
3 15 13/10/2010
4 7 17/11/2010
5 9 14/11/2010
6 9 12/12/2010
7 12 26/12/2010
8 11 19/12/2010
9 20 29/12/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 11 22/12/2010
1 13 01/12/2010
2 12 15/12/2010
3 13 14/11/2010
4 11 12/12/2010
5 10 24/11/2010
6 12 29/12/2010
7 9 03/11/2010
8 10 24/10/2010
9 3 15/08/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 13 12/12/2010
1 9 10/11/2010
2 9 24/11/2010
3 13 26/12/2010
4 13 19/12/2010
5 8 29/12/2010
6 10 21/11/2010
7 5 30/06/2010
8 13 14/11/2010
9 11 22/12/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.